Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
70 (8.6%)
Đ1
68 (8.4%)
Đ2
54 (6.7%)
Đ3
93 (11.5%)
Đ4
92 (11.4%)
Đ5
86 (10.6%)
Đ6
82 (10.1%)
Đ7
99 (12.2%)
Đ8
86 (10.6%)
Đ9
80 (9.9%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
65 (8%)
Đ1
77 (9.5%)
Đ2
82 (10.1%)
Đ3
80 (9.9%)
Đ4
89 (11%)
Đ5
95 (11.7%)
Đ6
88 (10.9%)
Đ7
78 (9.6%)
Đ8
72 (8.9%)
Đ9
84 (10.4%)