Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
286 (10.9%)
Đ1
271 (10.3%)
Đ2
251 (9.6%)
Đ3
245 (9.3%)
Đ4
260 (9.9%)
Đ5
252 (9.6%)
Đ6
265 (10.1%)
Đ7
267 (10.2%)
Đ8
256 (9.7%)
Đ9
275 (10.5%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
265 (10.1%)
Đ1
271 (10.3%)
Đ2
245 (9.3%)
Đ3
266 (10.1%)
Đ4
251 (9.6%)
Đ5
270 (10.3%)
Đ6
271 (10.3%)
Đ7
250 (9.5%)
Đ8
261 (9.9%)
Đ9
278 (10.6%)