Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
142 (10.8%)
Đ1
135 (10.3%)
Đ2
131 (10%)
Đ3
128 (9.7%)
Đ4
133 (10.1%)
Đ5
123 (9.4%)
Đ6
138 (10.5%)
Đ7
126 (9.6%)
Đ8
138 (10.5%)
Đ9
120 (9.1%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
140 (10.7%)
Đ1
146 (11.1%)
Đ2
126 (9.6%)
Đ3
131 (10%)
Đ4
118 (9%)
Đ5
133 (10.1%)
Đ6
135 (10.3%)
Đ7
117 (8.9%)
Đ8
128 (9.7%)
Đ9
140 (10.7%)