Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
342 (10.1%)
Đ1
379 (11.1%)
Đ2
329 (9.7%)
Đ3
292 (8.6%)
Đ4
325 (9.6%)
Đ5
339 (10%)
Đ6
349 (10.3%)
Đ7
340 (10%)
Đ8
355 (10.4%)
Đ9
352 (10.3%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
345 (10.1%)
Đ1
359 (10.6%)
Đ2
331 (9.7%)
Đ3
331 (9.7%)
Đ4
314 (9.2%)
Đ5
335 (9.8%)
Đ6
342 (10.1%)
Đ7
354 (10.4%)
Đ8
342 (10.1%)
Đ9
349 (10.3%)