Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
170 (9.9%)
Đ1
184 (10.8%)
Đ2
159 (9.3%)
Đ3
148 (8.7%)
Đ4
165 (9.6%)
Đ5
173 (10.1%)
Đ6
180 (10.5%)
Đ7
164 (9.6%)
Đ8
189 (11.1%)
Đ9
178 (10.4%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
159 (9.3%)
Đ1
184 (10.8%)
Đ2
164 (9.6%)
Đ3
180 (10.5%)
Đ4
171 (10%)
Đ5
169 (9.9%)
Đ6
176 (10.3%)
Đ7
174 (10.2%)
Đ8
165 (9.6%)
Đ9
168 (9.8%)