Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
142 (8.8%)
Đ1
151 (9.3%)
Đ2
135 (8.3%)
Đ3
193 (11.9%)
Đ4
177 (10.9%)
Đ5
155 (9.6%)
Đ6
162 (10%)
Đ7
176 (10.9%)
Đ8
160 (9.9%)
Đ9
169 (10.4%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
148 (9.1%)
Đ1
157 (9.7%)
Đ2
166 (10.2%)
Đ3
171 (10.6%)
Đ4
178 (11%)
Đ5
145 (9%)
Đ6
162 (10%)
Đ7
169 (10.4%)
Đ8
154 (9.5%)
Đ9
170 (10.5%)