Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
246 (9.1%)
Đ1
267 (9.9%)
Đ2
236 (8.7%)
Đ3
305 (11.3%)
Đ4
279 (10.3%)
Đ5
262 (9.7%)
Đ6
289 (10.7%)
Đ7
266 (9.9%)
Đ8
279 (10.3%)
Đ9
271 (10%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
270 (10%)
Đ1
253 (9.4%)
Đ2
289 (10.7%)
Đ3
280 (10.4%)
Đ4
297 (11%)
Đ5
252 (9.3%)
Đ6
267 (9.9%)
Đ7
273 (10.1%)
Đ8
246 (9.1%)
Đ9
273 (10.1%)